redecorate

/riˈdɛkəˌreɪt/
động từ
  • Bài trí lại.
Động từ
  1. (ngoại động) Thay đổi diện mạo của một địa điểm bằng cách thay đổi cách trang trí.
    (transitive) To change the appearance of a place by altering the decor.
  2. (Động) Tân trang lại.
    (transitive) To refurbish.
🎬 Nghe “redecorate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish