reallocate

/ˌriˈæləˌkeɪt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "reallocate". Phiên âm /ˌriˈæləˌkeɪt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "reallocate" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “reallocate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish