redress
/rɪˈdrɛs/danh từ
- Sự sửa lại, sự uốn nắn (sai lầm, tật xấu... ).
- Sự đền bù, sự bồi thường.
động từ
- Sửa cho thẳng lại.
- Sửa lại, uốn nắn.
- Khôi phục.
- Đền bù, bồi thường.
- Nắn điện.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “redress” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish