hillbilly
/ˈhɪlˌbɪli/danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người từ vùng núi xa xăm; người kém văn minh
Danh từ
- (thường mang tính xúc phạm) Người đến từ miền núi; đặc biệt là từ một vùng nông thôn, với hàm ý thiếu tinh tế hoặc tinh tế.(often derogatory) Someone who is from the hills; especially from a rural area, with a connotation of a lack of refinement or sophistication.
- (tiếng lóng dân tộc) Một người da trắng đến từ vùng nông thôn miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt là các bang miền Đông Nam.(ethnic slur) A white person from the rural southern part of the United States, especially the Southeastern states.
Động từ
- Để nhấn mạnh quá trình nuôi dạy ở nông thôn hoặc khiêm tốn của một người; để sử dụng sự quyến rũ không phức tạp.To emphasize one's rural or humble upbringing; to use unsophisticated charm.
- Để miêu tả hoặc hành động như một kẻ ngốc ít học và không tinh vi.To portray or act as an uneducated and unsophisticated fool.
- Để thực hiện hoặc trải nghiệm các hành động giống như một kẻ đồi bại theo khuôn mẫu.To perform or experience stereotypically hillbilly-like actions.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “hillbilly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish