hillbilly

/ˈhɪlˌbɪli/
danh từ
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) người từ vùng núi xa xăm; người kém văn minh
Danh từ
  1. (thường mang tính xúc phạm) Người đến từ miền núi; đặc biệt là từ một vùng nông thôn, với hàm ý thiếu tinh tế hoặc tinh tế.
    (often derogatory) Someone who is from the hills; especially from a rural area, with a connotation of a lack of refinement or sophistication.
  2. (tiếng lóng dân tộc) Một người da trắng đến từ vùng nông thôn miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt là các bang miền Đông Nam.
    (ethnic slur) A white person from the rural southern part of the United States, especially the Southeastern states.
Động từ
  1. Để nhấn mạnh quá trình nuôi dạy ở nông thôn hoặc khiêm tốn của một người; để sử dụng sự quyến rũ không phức tạp.
    To emphasize one's rural or humble upbringing; to use unsophisticated charm.
  2. Để miêu tả hoặc hành động như một kẻ ngốc ít học và không tinh vi.
    To portray or act as an uneducated and unsophisticated fool.
  3. Để thực hiện hoặc trải nghiệm các hành động giống như một kẻ đồi bại theo khuôn mẫu.
    To perform or experience stereotypically hillbilly-like actions.
🎬 Nghe “hillbilly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish