referee
/ˌrɛfəˈriː/danh từ
- , (pháp lý) trọng tài.
động từ
- Làm trọng tài.
Danh từ
- (thể thao) Trọng tài hoặc thẩm phán; một quan chức đảm bảo các quy tắc được tuân thủ trong một trò chơi(sports) An umpire or judge; an official who makes sure the rules are followed during a game.The referee kicked Jim out of the game for fighting.Trọng tài đã đuổi Jim ra khỏi trận đấu vì đánh nhau.
- Người giải quyết tranh chấp.A person who settles a dispute.
- (Anh) Người viết thư giới thiệu hoặc cung cấp thông tin giới thiệu qua điện thoại cho ai đó. (Ở Anh đôi khi một người như vậy được gọi, còn ở Mỹ người đó thường được gọi là người giới thiệu.)(UK) A person who writes a letter of reference or provides a reference by phone call for someone. (In the UK such a person is sometimes, and in the US the person is typically, referred to as a reference.)Your application, along with letters from three referees, should be received by January 31.Đơn đăng ký của bạn cùng với thư từ ba người giới thiệu sẽ được nhận trước ngày 31 tháng 1.
- Một chuyên gia đánh giá bản thảo của một bài báo hoặc một cuốn sách để quyết định xem nó có nên được xuất bản hay không.An expert who judges the manuscript of an article or book to decide if it should be published.
Động từ
- Để làm trọng tài.To act as a referee.He has to referee three hockey games this weekend.Anh ấy phải làm trọng tài cho ba trận đấu khúc côn cầu vào cuối tuần này.
Chưa có góp ý cho “referee”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “referee” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish