reexamine
/ˌriːɪgˈzæmən/động từ
- Xem xét lại (việc gì).
- hỏi cung lại, thẩm vấn lại.
Động từ
- Cách viết khác của tái kiểm tra.Alternative spelling of re-examine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reexamine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish