refection

/ri-ˈfek-shən/
danh từ
  • Bữa ăn lót dạ; bữa ăn nhẹ.
  • Sự giải khát.
Danh từ
  1. Làm mới tinh thần hoặc tinh thần.
    Mental or spiritual refreshment.
  2. Giải khát về thể chất, đặc biệt là với thức ăn hoặc đồ uống.
    Physical refreshment, especially with food or drink.
  3. Một bữa ăn, đặc biệt là bữa ăn nhẹ.
    A meal, especially a light meal.
    Từ đồng nghĩa:repast
🎬 Nghe “refection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish