refection
/ri-ˈfek-shən/danh từ
- Bữa ăn lót dạ; bữa ăn nhẹ.
- Sự giải khát.
Danh từ
- Làm mới tinh thần hoặc tinh thần.Mental or spiritual refreshment.
- Giải khát về thể chất, đặc biệt là với thức ăn hoặc đồ uống.Physical refreshment, especially with food or drink.
- Một bữa ăn, đặc biệt là bữa ăn nhẹ.A meal, especially a light meal.Từ đồng nghĩa:repast
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “refection” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish