reel

/ˈriːl/
danh từ
  • Guồng (quay tơ, đánh chỉ).
  • Ống, cuộn (để cuốn chỉ, dây câu, phim... ).
  • Tang (để cuộn dây).
  • Điệu vũ quay (ở Ê-cốt).
  • Nhạc cho điệu vũ quay (ở Ê-cốt).
  • Sự quay cuồng.
  • Sự lảo đảo, sự loạng choạng.
động từ
  • Quấn (chỉ, dây, phím) vào ống, quấn vào cuộn ((cũng) to reel in, to reel up).
  • Quay (như guồng quay tơ).
  • Kêu sè sè (như guồng quay tơ) (dế, cào cào... ).
  • Nhảy điệu vũ quay.
  • Quay cuồng.
  • Chóng mặt, lảo đảo, choáng váng.
  • Đi lảo đảo, loạng choạng.
🎬 Nghe “reel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish