refused

/rɪfˈjuzd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của refuse
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của từ chối
    simple past and past participle of refuse
🎬 Nghe “refused” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish