refuge

/ˈrɛˌfjuːʤ/
danh từ
  • Nơi trốn tránh, nơi ẩn náu, nơi trú ẩn.
  • Nơi nương náu, nơi nương tựa.
  • Chỗ đứng tránh (cho những người đi bộ ở giữa ngã tư đường).
động từ
  • Cho ẩn náu.
  • Tìm nơi ẩn náu, trốn tránh.
Danh từ
  1. Một trạng thái an toàn, bảo vệ hoặc nơi trú ẩn.
    A state of safety, protection or shelter.
    Từ đồng nghĩa:havensanctuaryzoarasylumbield
  2. Một nơi cung cấp sự an toàn, bảo vệ hoặc nơi trú ẩn.
    A place providing safety, protection or shelter.
    Từ đồng nghĩa:havensanctuaryzoarasylumbield
  3. Điều gì đó hoặc ai đó tìm đến để được an toàn hoặc hỗ trợ; một sự truy đòi hoặc một phương sách.
    Something or someone turned to for safety or assistance; a recourse or resort.
    Từ đồng nghĩa:havensanctuaryzoarasylumbield
  4. Một phương tiện để đảm bảo sự bảo vệ hoặc phòng thủ.
    An expedient to secure protection or defence.
    Từ đồng nghĩa:havensanctuaryzoarasylumbield
Động từ
  1. (Nội động) Trở về nơi trú ẩn.
    (intransitive) To return to a place of shelter.
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Nơi trú ẩn; để bảo vệ.
    (transitive, obsolete) To shelter; to protect.
🎬 Nghe “refuge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish