refuge
/ˈrɛˌfjuːʤ/danh từ
- Nơi trốn tránh, nơi ẩn náu, nơi trú ẩn.
- Nơi nương náu, nơi nương tựa.
- Chỗ đứng tránh (cho những người đi bộ ở giữa ngã tư đường).
động từ
- Cho ẩn náu.
- Tìm nơi ẩn náu, trốn tránh.
Danh từ
- Một trạng thái an toàn, bảo vệ hoặc nơi trú ẩn.A state of safety, protection or shelter.
- Một nơi cung cấp sự an toàn, bảo vệ hoặc nơi trú ẩn.A place providing safety, protection or shelter.
- Điều gì đó hoặc ai đó tìm đến để được an toàn hoặc hỗ trợ; một sự truy đòi hoặc một phương sách.Something or someone turned to for safety or assistance; a recourse or resort.
- Một phương tiện để đảm bảo sự bảo vệ hoặc phòng thủ.An expedient to secure protection or defence.
Động từ
- (Nội động) Trở về nơi trú ẩn.(intransitive) To return to a place of shelter.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Nơi trú ẩn; để bảo vệ.(transitive, obsolete) To shelter; to protect.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “refuge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish