refurbish

/rɪˈfɚbɪʃ/
động từ
  • Tân trang lại, trang trí lại.
🎬 Nghe “refurbish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish