regional

/ˈridʒənəl/
tính từ
  • Vùng, (thuộc) miền.
Tính từ
  1. Của, hoặc liên quan đến, một khu vực hoặc quận cụ thể.
    Of, or pertaining to, a specific region or district.
    Near-synonyms: intraregional, locoregional
    Từ gần đồng nghĩa: nội vùng, địa phương
    Từ đồng nghĩa:intraregionallocoregional
  2. Của, hoặc liên quan đến, một khu vực địa lý rộng lớn.
    Of, or pertaining to, a large geographic region.
    regional rainfall patterns
    mô hình lượng mưa khu vực
  3. Của, hoặc liên quan đến, một bộ phận của cơ thể.
    Of, or pertaining to, one part of the body.
    Near-synonym: locoregional
    Gần đồng nghĩa: địa phương
    Từ đồng nghĩa:locoregional
  4. (Úc) Của một tiểu bang hoặc khu vực địa lý khác, biểu thị những phần không phải là đô thị nhưng có mật độ dân cư đông đúc và thường chứa một số thị trấn quan trọng.
    (Australia) Of a state or other geographic area, denoting those parts which are not metropolitan, but are somewhat densely populated and usually contain a number of significant towns.
Danh từ
  1. Một thực thể hoặc sự kiện có phạm vi giới hạn ở một khu vực duy nhất.
    An entity or event with scope limited to a single region.
🎬 Nghe “regional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish