regionalism

/ˈriːʤənəˌlɪzəm/
danh từ
  • Óc/ chủ nghĩa địa phương.
  • Chính sách phân quyền cho đến địa phương.
  • Từ ngữ địa phương.
  • Khuynh hướng địa phương.
🎬 Nghe “regionalism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish