intraregional

Tính từ
  1. Trong một khu vực.
    Within a region.
    Near-synonyms: locoregional; local; localized
    Từ gần đồng nghĩa: địa phương; địa phương; bản địa hóa
    Từ đồng nghĩa:locoregionallocallocalized
🎬 Nghe “intraregional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish