intraregional
Tính từ
- Trong một khu vực.Within a region.Near-synonyms: locoregional; local; localizedTừ gần đồng nghĩa: địa phương; địa phương; bản địa hóa
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intraregional” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish