rehearsing

/rɪˈhɚs/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của rehearse.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của buổi diễn tập
    present participle and gerund of rehearse
Danh từ
  1. Một buổi diễn tập.
    A rehearsal.
🎬 Nghe “rehearsing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish