regulatory

/ˈrɛgjələˌtori/
  • (Econ) Chính sách điều tiết.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến quy định.
    Of or pertaining to regulation.
🎬 Nghe “regulatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish