regurgitate

/riˈgɚʤəˌteɪt/
động từ
  • Ựa ra, mửa ra, nôn ra, thổ ra.
  • Phun ngược trở lại, chảy vọt trở lại (nước... ).
🎬 Nghe “regurgitate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish