rehabilitate
/ˌriːjəˈbɪləˌteɪt/động từ
- Phục hồi (chức vị, danh dự, sức khoẻ... ).
- Cải tạo giáo dục lại (những người có tội).
- Xây dựng lại, khôi phục lại (đất nước... ).
- Tập luyện lại (những người bị tê bại).
- Sắp xếp lại bậc (cho công nhân... ).
Động từ
- (ngoại động) Khôi phục (ai đó) về trạng thái, danh tiếng, tài sản, địa vị trước đây của họ, v.v.(transitive) To restore (someone) to their former state, reputation, possessions, status etc.
- (thông tục) Để minh oan; để khôi phục danh tiếng hoặc hình ảnh của (một người, khái niệm, v.v.).(transitive) To vindicate; to restore the reputation or image of (a person, concept etc.).
- (thông tục) Đưa (cái gì đó) trở lại tình trạng ban đầu.(transitive) To return (something) to its original condition.
- (chuyển tiếp, Canada, Mỹ, xây dựng) Để khôi phục hoặc sửa chữa (một phương tiện, tòa nhà); để làm cho có thể ở được hoặc có thể sử dụng được nữa.(transitive, Canada, US, construction) To restore or repair (a vehicle, building); to make habitable or usable again.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rehabilitate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish