regnant
/ˈreg-nənt/tính từ
- Đang trị vì.
- Đang thịnh hành; đang được ưa chuộng.
Tính từ
- Trị vì, cai trị; hiện đang nắm giữ quyền lực.Reigning, ruling; currently holding power.
- Chiếm ưu thế; giữ lắc lư; có quyền lực hoặc ảnh hưởng đặc biệt.Dominant; holding sway; having particular power or influence.
- (hậu tích cực) của một vị vua, cai trị theo ý mình; thường tương phản với phối ngẫu và thái hậu(postpositive) of a monarch, ruling in one's own right; often contrasted with consort and dowagerQueen Elizabeth II reigned as queen regnant, unlike her mother Queen Elizabeth The Queen Mother.Nữ hoàng Elizabeth II trị vì với tư cách là nữ hoàng, không giống như mẹ của bà là Nữ hoàng Elizabeth Thái hậu.
Danh từ
- (từ cũ) Người có chủ quyền hoặc người cai trị.(obsolete) A sovereign or ruler.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “regnant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish