rein in
/reɪn ɪn/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "rein in". Phiên âm /reɪn ɪn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "rein in" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rein in” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish