reinvigorate
/ri/Động từ
- (ngoại động) Mang lại sức sống, năng lượng hoặc sức mạnh mới cho ai đó hoặc cái gì đó; để hồi sinh.(transitive) To give new life, energy or strength to someone or something; to revitalize.
Chưa có góp ý cho “reinvigorate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reinvigorate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish