related
/rɪˈleɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của relate
tính từ
- Có liên quan, có quan hệ với ai/ cái gì.
- Có họ với (cùng một họ, cùng một tầng lớp ).
Tính từ
- Đứng trong mối quan hệ hoặc kết nối.Standing in relation or connection.Electric and magnetic forces are closely related.Lực điện và lực từ có liên quan chặt chẽ với nhau.
- Là họ hàng của.Being a relative of.Everyone is related to their parents.Mọi người đều có liên quan đến cha mẹ của họ.Từ đồng nghĩa:kin
- Kể lại; nói.Narrated; told.
- (không thể so sánh, âm nhạc) Đồng nghĩa với họ hàng.(not comparable, music) Synonym of relative.Từ đồng nghĩa:relative
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của liên quansimple past and past participle of relate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “related” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish