related

/rɪˈleɪt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của relate
tính từ
  • Có liên quan, có quan hệ với ai/ cái gì.
  • Có họ với (cùng một họ, cùng một tầng lớp ).
Tính từ
  1. Đứng trong mối quan hệ hoặc kết nối.
    Standing in relation or connection.
    Electric and magnetic forces are closely related.
    Lực điện và lực từ có liên quan chặt chẽ với nhau.
    Từ đồng nghĩa:kinrelated
  2. Là họ hàng của.
    Being a relative of.
    Everyone is related to their parents.
    Mọi người đều có liên quan đến cha mẹ của họ.
    Từ đồng nghĩa:kin
  3. Kể lại; nói.
    Narrated; told.
    Từ đồng nghĩa:kinrelated
  4. (không thể so sánh, âm nhạc) Đồng nghĩa với họ hàng.
    (not comparable, music) Synonym of relative.
    Từ đồng nghĩa:relative
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của liên quan
    simple past and past participle of relate
🎬 Nghe “related” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish