relatedness

/ri-ˈlā-təd/
danh từ
  • Sự có họ hàng, bà con thân thuộc.
Danh từ
  1. Tình trạng có quan hệ họ hàng, đặc biệt là họ hàng.
    The state of being related, especially by kinship.
🎬 Nghe “relatedness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish