relate

/rɪˈleɪt/
động từ
  • Kể lại, thuật lại.
  • Liên hệ, liên kết.
  • Có quan hệ, có liên quan.
  • Có bà con thân thuộc với, có quan hệ họ hàng với.
Động từ
  1. (Động) Kể theo lối miêu tả.
    (transitive) To tell in a descriptive way.
    The captain related an old yarn.
    Thuyền trưởng kể lại một sợi dây cũ.
  2. (ngoại động) Đưa vào một mối quan hệ, sự liên kết, hoặc sự kết nối (giữa vật này với vật khác).
    (transitive) To bring into a relation, association, or connection (between one thing and another).
  3. (Nội động) Có sự kết nối.
    (intransitive) To have a connection.
    The patterns on the screen relate to the pitch and volume of the music being played.
    Các mẫu trên màn hình liên quan đến cao độ và âm lượng của bản nhạc đang được phát.
    Từ đồng nghĩa:allyrefer
  4. (Nội động từ, biệt ngữ) Tương tác.
    (intransitive, jargon) To interact.
    Children who find it hard to relate end up being inadequately socialized.
    Những đứa trẻ khó hòa nhập sẽ không được hòa nhập xã hội đầy đủ.
🎬 Nghe “relate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish