relating
/rɪˈleɪt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của relate.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của liên quanpresent participle and gerund of relate
Danh từ
- Hành động liên quan, hình thành hoặc xác định các mối quan hệ; mối quan hệ.The act of relating, or forming or identifying relationships; relation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “relating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish