relinquish

/rɪˈlɪŋkwɪʃ/
ngoại động từ
  • bỏ, từ bỏ (thói quen, hy vọng, quyền lợi...)
  • buông, thả
Động từ
  1. (thông tục) Từ bỏ, từ bỏ hoặc rút lui khỏi cái gì đó; để buôn bán đi.
    (transitive) To give up, abandon or retire from something; to trade away.
    to relinquish a title
    từ bỏ một danh hiệu
  2. (thông tục) Buông bỏ (tự do, đi), giải thoát về mặt vật lý.
    (transitive) To let go (free, away), physically release.
  3. (ngoại động) Nói một cách ẩn dụ là đầu hàng, nhường quyền kiểm soát hoặc sở hữu.
    (transitive) To metaphorically surrender, yield control or possession.
  4. (thông tục) Chấp nhận từ bỏ, rút lui v.v..
    (transitive) To accept to give up, withdraw etc.
    The delegations saved the negotiations by relinquishing their incompatible claims to sole jurisdiction.
    Các phái đoàn đã cứu vãn cuộc đàm phán bằng cách từ bỏ các yêu sách không tương thích của họ đối với quyền tài phán duy nhất.
🎬 Nghe “relinquish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish