relocation

/riˈloʊˌkeɪt/
danh từ
  • Sự di chuyển tới; sự xây dựng lại.
Danh từ
  1. Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
    The act of moving from one place to another.
    Từ đồng nghĩa:moveremoval
  2. Gia hạn hợp đồng thuê.
    Renewal of a lease.
  3. (máy tính) Việc gán địa chỉ cho các biến khi chỉnh sửa liên kết hoặc khi chạy.
    (computing) The assigning of addresses to variables either at linkage editing, or at runtime.
🎬 Nghe “relocation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish