relocation
/riˈloʊˌkeɪt/danh từ
- Sự di chuyển tới; sự xây dựng lại.
Danh từ
- Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác.The act of moving from one place to another.
- Gia hạn hợp đồng thuê.Renewal of a lease.
- (máy tính) Việc gán địa chỉ cho các biến khi chỉnh sửa liên kết hoặc khi chạy.(computing) The assigning of addresses to variables either at linkage editing, or at runtime.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “relocation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish