relucent

/ri-ˈlü-sᵊnt/
tính từ
  • Phản chiếu; phản xạ.
  • Sáng rực.
Tính từ
  1. (thơ ca) tỏa sáng với ánh sáng phản chiếu.
    (poetic) shining with reflected light.
    The relucent lake glittered, sparkling playfully, with the hues of dusk.
    Mặt hồ trong trẻo lấp lánh, lấp lánh vui đùa, nhuốm màu hoàng hôn.
🎬 Nghe “relucent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish