reload
/riˈloʊd/động từ
- Chất lại.
- Nạp lại (súng).
Động từ
- Để tải lại (cái gì đó).To load (something) again.
Danh từ
- Quá trình mà một cái gì đó được tải lại.The process by which something is reloaded.Each reload of the weapon took about 30 seconds.Mỗi lần nạp lại vũ khí mất khoảng 30 giây.
- (súng cầm tay) Hộp đạn được làm từ loại đạn đã bắn trước đó.(firearms) An ammunition cartridge prepared from previously fired ammunition.
- (Âm nhạc) Một bản nhạc được lặp đi lặp lại trên dàn DJ.(music) A repeated track on a DJ set.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reload” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish