reluctance

/rɪˈlʌktənt/
danh từ
  • Sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ, sự không thích, sự không sẵn lòng (làm việc gì).
  • Từ tr.
Danh từ
  1. Không sẵn lòng làm điều gì đó.
    Unwillingness to do something.
    Our new dog shows reluctance to go on walks, preferring to be indoors.
    Con chó mới của chúng tôi tỏ ra miễn cưỡng đi dạo, thích ở trong nhà hơn.
  2. Sự do dự trong việc thực hiện một số hành động.
    Hesitancy in taking some action.
  3. (Từ cổ) Sự ngang ngạnh, sự bất tuân.
    (archaic) Defiance, disobedience.
  4. (vật lý) Tính chất của mạch từ tương tự như điện trở trong mạch điện.
    (physics) That property of a magnetic circuit analogous to resistance in an electric circuit.
🎬 Nghe “reluctance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish