renewable
/rɪˈnuːwəbəl/tính từ
- Có thể hồi phục lại.
- Có thể thay mới, có thể đổi mới.
Tính từ
- Có thể gia hạn; có khả năng đổi mới.Able to be renewed; capable of renewal.
- (về tài nguyên) Bền vững; có thể được trồng lại hoặc đổi mới; có nguồn cung cấp liên tục hoặc liên tục.(of a resource) Sustainable; able to be regrown or renewed; having an ongoing or continuous source of supply.renewable resource
Danh từ
- Một thứ có thể tái tạoA thing that is renewable
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “renewable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish