rendered
/ˈrɛndɚ/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của render
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của rendersimple past and past participle of render
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rendered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish