rendition
/rɛnˈdɪʃən/danh từ
- Sự thể hiện, sự biểu hiện, sự diễn xuất (kịch, âm nhạc, hội hoạ).
- Sự dịch.
- Sự đầu hàng.
Danh từ
- Việc diễn giải hoặc biểu diễn một tác phẩm nghệ thuật, đặc biệt là một bản nhạc hoặc tác phẩm âm nhạc.An interpretation or performance of an artwork, especially a musical score or musical work.Near-synonym: renderingGần đồng nghĩa: renderTừ đồng nghĩa:rendering
- Một bản sao trực quan nhất định của một cái gì đó.A given visual reproduction of something.Từ đồng nghĩa:rendering
- Dịch thuật giữa các ngôn ngữ hoặc giữa các hình thức của một ngôn ngữ; một văn bản hoặc tác phẩm được dịchTranslation between languages, or between forms of a language; a translated text or work.
- (luật, chủ yếu là Hoa Kỳ) Chính thức đưa ra phán quyết.(law, chiefly US) Formal deliverance of a verdict.
Động từ
- (ngoại động) Giao nộp (người, vật); đặc biệt là đối với một khu vực tài phán có thể làm như vậy với một khu vực tài phán khác.(transitive) To surrender or hand over (a person or thing); especially, for one jurisdiction to do so to another.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rendition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish