renegade

/ˈrɛnɪˌgeɪd/
danh từ
  • Kẻ phản bội (phản đảng, phản đạo).
động từ
  • Phản bội (phản đảng, phản đạo).
🎬 Nghe “renegade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish