rendezvous
/ˈrɑːndɪˌvuː/danh từ
- Chỗ hẹn, điểm hẹn, nơi hẹn gặp.
- Nơi quy định gặp nhau theo kế hoạch.
- Cuộc gặp gỡ hẹn hò.
động từ
- Gặp nhau ở nơi hẹn.
Danh từ
- Một cuộc gặp gỡ hoặc hẹn hò.A meeting or date.Near-synonym: assignation (hyponymous in modern use)Gần đồng nghĩa: sự phân công (nghĩa bóng trong cách sử dụng hiện đại)Từ đồng nghĩa:assignation
- Một thỏa thuận gặp nhau ở một địa điểm và thời gian nhất định.An agreement to meet at a certain place and time.Get the party started at the rendezvous at oh six hours.Hãy bắt đầu bữa tiệc tại điểm hẹn lúc 6 giờ.Từ đồng nghĩa:RV
- Địa điểm được chỉ định để tổ chức cuộc họp hoặc tại đó mọi người thường gặp nhau.A place appointed for a meeting, or at which persons customarily meet.Từ đồng nghĩa:meeting place
- (quân sự) Nơi tập hợp quân đội hoặc tàu của hạm đội; Ngoài ra, một nơi để nhập ngũ.(military) The appointed place for troops, or for the ships of a fleet, to assemble; also, a place for enlistment.Từ đồng nghĩa:RV
Động từ
- (Nội động) Gặp nhau vào thời gian và địa điểm đã thỏa thuận.(intransitive) To meet at an agreed time and place.Let's rendezvous at the bordello at 8:00 and go from there.Hãy hẹn nhau ở nhà thổ lúc 8 giờ và đi từ đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rendezvous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish