rendering
/ˈrɛndɚrɪŋ/động từ
- hiện tại phân từ của render
danh từ
- Sự biểu diễn (một vai kịch, một bản nhạc ).
- Sự dịch (cái gì bằng văn bản); bản dịch.
- Vữa lót (trên đá, gạch).
Danh từ
- Hành động hoặc quá trình mà một cái gì đó được hiển thị.The act or process by which something is rendered.
- Phiên bản; bản dịch.Version; translation.
- Phác thảo, minh họa hoặc vẽ tranh.Sketch, illustration, or painting.
- (đồ họa máy tính) Quá trình tạo ra một hình ảnh từ một mô hình bên trong hoặc hình ảnh được tạo ra.(computer graphics) The process of producing an image from an internal model, or the image thus produced.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của renderpresent participle and gerund of render
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rendering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish