reposition
/ˌrē-pə-ˈzi-shən/Động từ
- Để vào một vị trí mớiTo put into a new position
Danh từ
- Hành động đưa vào một vị trí mới.The act of putting into a new position.spontaneous reposition of a dislocated arytenoid cartilagetái định vị tự phát của sụn phễu bị trật khớp
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reposition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish