reprobative
tính từ
- Có tính chất reprobate.
Tính từ
- Bày tỏ, hoặc liên quan đến, sự khiển trách.Expressing, or pertaining to, reprobation.reprobative punishmenthình phạt mang tính răn đe
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reprobative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish