reproach

/rɪˈproʊtʃ/
danh từ
  • Sự trách mắng, sự quở trách; lời trách mắng, lời quở trách.
  • Điều sỉ nhục, điều nhục nhâ, điều đáng xấu hổ.
động từ
  • Trách mắng, quở trách.
Danh từ
  1. Một lời khiển trách nhẹ nhàng hoặc một lời chỉ trích ngụ ý.
    A mild rebuke, or an implied criticism.
    Từ đồng nghĩa:obloquyopprobrium
  2. Sự ô nhục hoặc xấu hổ.
    Disgrace or shame.
    Từ đồng nghĩa:obloquyopprobrium
  3. (đếm được) Vật bị khinh miệt.
    (countable) An object of scorn.
    Từ đồng nghĩa:obloquyopprobrium
Động từ
  1. (thông tục) Chỉ trích, quở trách (ai đó).
    (transitive) To criticize or rebuke (someone).
  2. (thông tục) Làm nhục, mang lại sự xấu hổ.
    (transitive) To disgrace, or bring shame upon.
🎬 Nghe “reproach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish