reproach
/rɪˈproʊtʃ/danh từ
- Sự trách mắng, sự quở trách; lời trách mắng, lời quở trách.
- Điều sỉ nhục, điều nhục nhâ, điều đáng xấu hổ.
động từ
- Trách mắng, quở trách.
Danh từ
- Một lời khiển trách nhẹ nhàng hoặc một lời chỉ trích ngụ ý.A mild rebuke, or an implied criticism.
- Sự ô nhục hoặc xấu hổ.Disgrace or shame.
- (đếm được) Vật bị khinh miệt.(countable) An object of scorn.
Động từ
- (thông tục) Chỉ trích, quở trách (ai đó).(transitive) To criticize or rebuke (someone).
- (thông tục) Làm nhục, mang lại sự xấu hổ.(transitive) To disgrace, or bring shame upon.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reproach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish