reprobate

/ˈrɛprəˌbeɪt/
danh từ
  • Người bị Chúa đày xuống địa ngục.
  • Người tội lỗi.
  • Đồ vô lại; kẻ phóng đãng truỵ lạc.
tính từ
  • Bị Chúa đày xuống địa ngục.
  • Đầy tội lỗi.
  • Vô lại; phóng đãng truỵ lạc.
động từ
  • Chê bai, bài xích.
  • Đày xuống địa ngục.
🎬 Nghe “reprobate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish