resort
/rɪˈzoɚt/danh từ
- Cái dùng đến, phương kế, phương sách.
- Nơi có đông người lui tới.
động từ
- Dùng đến, cầu đến, nhờ vào.
- Thường xuyên lui tới (nơi nào).
Danh từ
- Nơi mọi người đến để giải trí, đặc biệt là nơi có các tiện nghi như chỗ ở, giải trí và môi trường thư giãn.A place where people go for recreation, especially one with facilities such as lodgings, entertainment, and a relaxing environment.
- Sự truy đòi, nơi nương tựa (cái gì đó hoặc ai đó tìm đến để được an toàn).Recourse, refuge (something or someone turned to for safety).to have resort to violencephải dùng đến bạo lực
- (lỗi thời) Nơi người ta thường lui tới; một nỗi ám ảnh.(obsolete) A place where one goes habitually; a haunt.
- (chính phủ) Một phân khu của Suriname; một bộ phận các quận của đất nước.(government) A subdivision of Suriname; a division of the country's districts.
Động từ
- (nội động) Có quyền truy đòi (đến), bây giờ, đặc biệt là khi cần thiết hoặc thất vọng.(intransitive) To have recourse (to), now especially from necessity or frustration.
- (nội động) Rút lui; để hoàn nguyên.(intransitive) To fall back; to revert.
- (nội động) Để mở đường, đi (đến).(intransitive) To make one's way, go (to).
- (ngoại động từ, nội động từ) Cách viết thay thế của re-sort (là cách viết ưa thích, để tránh sự đồng âm không cần thiết)(transitive, intransitive) Alternative spelling of re-sort (which is the preferred spelling, to avoid needless homography)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resort” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish