resonant

/ˈrɛzənənt/
tính từ
  • Âm vang; dội tiếng.
  • Cộng hưởng.
🎬 Nghe “resonant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish