resourcefulness

/rɪˈsoɚsfəl/
danh từ
  • Tài xoay xở, tài tháo vát, tài vặt.
🎬 Nghe “resourcefulness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish