respectable

/rɪˈspɛktəbəl/
tính từ
  • Đáng trọng; đáng kính.
  • Đứng đắn, đoan trang, chỉnh tề.
  • Kha khá, khá lớn, đáng kể.
Tính từ
  1. Xứng đáng được tôn trọng.
    Deserving respect.
    His accomplishments, morals, loyalty, and stature make him a respectable person.
    Những thành tựu, đạo đức, lòng trung thành và tầm vóc của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người đáng kính.
    Từ đồng nghĩa:admirablelaudablevenerable
  2. đàng hoàng; thỏa đáng.
    Decent; satisfactory.
    Turn up to the interview wearing something respectable. She plays a respectable game of chess. He got a respectable B+ on his last exam.
    Đến cuộc phỏng vấn hãy mặc thứ gì đó trang trọng. Cô ấy chơi một ván cờ đáng nể. Anh ấy đã đạt được điểm B+ đáng nể trong bài kiểm tra cuối cùng của mình.
  3. Công việc khá tốt.
    Moderately well-to-do.
Danh từ
  1. Một người đáng kính trọng.
    A person who is respectable.
🎬 Nghe “respectable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish