respectable
/rɪˈspɛktəbəl/tính từ
- Đáng trọng; đáng kính.
- Đứng đắn, đoan trang, chỉnh tề.
- Kha khá, khá lớn, đáng kể.
Tính từ
- Xứng đáng được tôn trọng.Deserving respect.His accomplishments, morals, loyalty, and stature make him a respectable person.Những thành tựu, đạo đức, lòng trung thành và tầm vóc của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người đáng kính.
- đàng hoàng; thỏa đáng.Decent; satisfactory.Turn up to the interview wearing something respectable. She plays a respectable game of chess. He got a respectable B+ on his last exam.Đến cuộc phỏng vấn hãy mặc thứ gì đó trang trọng. Cô ấy chơi một ván cờ đáng nể. Anh ấy đã đạt được điểm B+ đáng nể trong bài kiểm tra cuối cùng của mình.
- Công việc khá tốt.Moderately well-to-do.
Danh từ
- Một người đáng kính trọng.A person who is respectable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “respectable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish