reverence
/ˈrɛvərəns/danh từ
- Sự tôn kính; lòng sùng kính, lòng kính trọng.
động từ
- Tôn kính; sùng kính, kính trọng.
Danh từ
- Tôn kính; sự kính trọng và kính trọng sâu sắc, thường là trong bối cảnh thiêng liêng.Veneration; profound awe and respect, normally in a sacred context.
- Một hành động thể hiện sự tôn trọng, chẳng hạn như cúi đầu.An act of showing respect, such as a bow.August 2, 1758, Oliver Goldsmith, A Letter from a Traveller Make twenty reverences upon receiving […] about twopence.Ngày 2 tháng 8 năm 1758, Oliver Goldsmith, Lá thư của một du khách Hãy tỏ lòng tôn kính khi nhận được […] khoảng hai xu.
- Trạng thái được tôn kính.The state of being revered.
- Một dạng xưng hô dành cho một số thành viên của giới tăng lữ.A form of address for some members of the clergy.Your Reverencesự tôn kính của bạn
Động từ
- (ngoại động) Thể hiện hoặc cảm thấy tôn kính.(transitive) To show or feel reverence to.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reverence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish