revengeful
/rɪˈvɛnʤ/tính từ
- Hay báo thù; hay thù hằn; mang mối thù hằn, hiềm thù.
Tính từ
- Đầy thù hận, cay độc.Vengeful, vindictive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “revengeful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish