revere

/rɪˈviɚ/
động từ
  • Tôn kính, sùng kính, kính trọng.
Động từ
  1. (ngoại động) Tôn trọng ai đó hoặc một cái gì đó với sự kính sợ hoặc sùng mộ lớn lao.
    (transitive) To regard someone or something with great awe or devotion.
    a highly revered musician
    một nhạc sĩ rất được kính trọng
    Từ đồng nghĩa:esteemlook up torespect
  2. (nghĩa bóng, cũng là tôn giáo) Tôn vinh dưới hình thức thấp hơn sự thờ phượng, ví dụ như một vị thánh hoặc một thần tượng.
    (transitive, also religion) To honour in a form lesser than worship, e.g., a saint, or an idol.
Danh từ
  1. Một sự đảo ngược.
    A revers.

Chưa có góp ý cho “revere”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “revere” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish