rip off

/ˈrɪpˌɑːf/
Danh từ
  1. Lỗi chính tả của rip-off.
    Misspelling of rip-off.
Động từ
  1. (nghĩa đen) Kéo ra bằng cách xé toạc.
    (literally) To pull off by ripping.
  2. (chuyển tiếp, tiếng lóng) Lừa đảo hoặc lừa đảo, đặc biệt bằng cách tính giá quá cao hoặc không công bằng.
    (transitive, slang) To cheat or swindle, especially by charging an excessively high or unfair price.
    I can't believe how the car dealerships try to rip off their customers.
    Tôi không thể tin được các đại lý ô tô lại cố gắng lừa gạt khách hàng của họ như thế nào.
  3. (Từ lóng, lóng) Ăn trộm.
    (transitive, slang) To steal.
    - Hey, guys. Where'd you get all that great stuff? - Five-finger discount, man.
    - Này các bạn. Bạn lấy đâu ra tất cả những thứ tuyệt vời đó? - Giảm giá 5 ngón tay đấy anh bạn.
  4. (chuyển tiếp, lóng) Sao chép, đặc biệt là trái phép.
    (transitive, slang) To copy, especially illegally.
    They ripped off the whole idea from their competitors.
    Họ đã gạt bỏ toàn bộ ý tưởng từ đối thủ cạnh tranh của họ.
🎬 Nghe “rip off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish