knockoff

/ˈnɑːkˌɑːf/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "knockoff". Phiên âm /ˈnɑːkˌɑːf/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "knockoff" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “knockoff” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish