risk-free
Tính từ
- Không có hoặc không có rủi ro; an toàn.Free from or devoid of risk; safe.While no investment is risk-free, some have less risk involved than others.Mặc dù không có khoản đầu tư nào là không có rủi ro nhưng một số khoản đầu tư có ít rủi ro hơn những khoản đầu tư khác.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “risk-free” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish